佧佤族佧佤族 (kǎwǎzú)kǎwǎzúTừ loạiDanh từHán Việtkha ngoã tộcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Nhóm dân tộc Wa, Kawa hoặc Va ở Myanmar, nam Trung Quốc và Đông Nam Á