佩佩 (pèi)pèiCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtbộiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đeo2đồ trang sức đeo ở đai áo (thời xưa)3khâm phục; bái phục4gắn