Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
佯
狂
佯狂 (yángkuáng)
yángkuáng
Từ loại
Danh từ, 形
Hán Việt
dương cuồng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giả điên
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
佯
yáng
giả trang; giả vờ
狂
kuáng
thất thường; điên; khùng; cuồng; dại; điên cuồng; cuồng trí; mãnh liệt; mạnh; lồng lộn; lồng