佳人才子佳人才子 (jiāréncáizǐ)jiāréncáizǐHán Việtgiai nhân tài tửLưu vào ghi chú mớiNghĩa1người phụ nữ xinh đẹp, học giả tài năng (thành ngữ)2cặp tình nhân lý tưởng