Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

侍弄 (shìnòng)

shìnòng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thị lộng

Nghĩa

  1. chăm sóc; chăm bón (đồng ruộng, gia cầm, gia súc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ