Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
侗
人
侗人 (dòngrén)
dòngrén
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đồng nhân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
người dân tộc Dong
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
侗
tóng
vô tri; ấu trĩ; non nớt; dốt nát
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường