Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
侠
客
侠客 (xiákè)
xiákè
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hiệp khách
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hiệp khách; hiệp sĩ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
侠
xiá
hiệp khách; nghĩa hiệp; hành vi hào hiệp
客
kè
khách; khách khứa; lữ khách; du khách