Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

便捷化 (biànjiéhuà)

biànjiéhuà

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tiện tiệp hoá

Nghĩa

  1. giục
  2. làm cho thuận tiện và nhanh chóng
  3. tăng tốc
  4. để tạo điều kiện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ