Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
俄
联
邦
俄联邦 (éliánbāng)
éliánbāng
Hán Việt
nga liên bang
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Liên bang Nga, RSFSR
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
俄
é
khoảng khắc; phút chốc; giây lát; chốc lát; nước Nga
联
lián
liên kết; liên hợp; câu đối
邦
bāng
bang; nước; phồn