Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
俐
落
俐落 (lìluò)
lìluò
Từ loại
Động từ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
con cón
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
俐
lì
thông minh; linh hoạt; lanh lợi
落
luò
rơi; rụng; xuống thấp; hạ thấp; hạ cánh; đáp xuống
Từ có chứa 俐落
干净俐落
gānjìnglìluò
can tịnh lị lạc
sạch sẽ và hiệu quả; gọn gàng và ngăn nắp