Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

保健 (bǎojiàn)

bǎojiàn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
bảo kiện
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. bảo vệ sức khoẻ; chăm sóc y tế; chăm sóc sức khoẻ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 保健