保健保健 (bǎojiàn)bǎojiànTừ loạiĐộng từHán Việtbảo kiệnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bảo vệ sức khoẻ; chăm sóc y tế; chăm sóc sức khoẻ