Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

保呈 (bǎochéng)

bǎochéng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
bảo trình

Nghĩa

  1. bản tường trình; bản báo cáo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ