Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

保守党 (bǎoshǒudǎng)

bǎoshǒudǎng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bảo thủ đảng

Nghĩa

  1. các đảng chính trị bảo thủ
  2. đảng bảo thủ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ