Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

保安人员 (bǎo'ānrényuán)

bǎo'ānrényuán

Hán Việt
bảo an nhân viên

Nghĩa

  1. thành viên của lực lượng cảnh sát
  2. nhân viên an ninh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ