Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

保护区 (bǎohùqū)

bǎohùqū

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
bảo hộ khu

Nghĩa

  1. khu bảo tồn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 保护区