保持保持 (bǎochí)bǎochíCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtbảo trìTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1gìn giữ; giữ; duy trì; giữ nguyên