保留区保留区 (bǎoliúqū)bǎoliúqūTừ loạiDanh từ chỉ vị trí, Danh từHán Việtbảo lưu khuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bảo lưu (cho một người dân tộc thiểu số)