Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

保障 (bǎozhàng)

bǎozhàng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
bảo chướng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. bảo đảm; bảo hộ; bảo vệ (tính mạng, tài sản, quyền lợi: không để bị xâm phạm hoặc hư hại)
  2. vật bảo đảm; đồ bảo hộ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 保障