Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
保
鲜
保鲜 (bǎoxiān)
bǎoxiān
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
bảo tiên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giữ tươi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
保
bǎo
bảo vệ; gìn giữ; giữ; giữ lại; duy trì
鲜
xiān
tươi sống; tươi mới
Từ có chứa 保鲜
保鲜期
bǎoxiānqī
bảo tiên kì
ngày làm mới; hạn sử dụng
保鲜纸
bǎoxiānzhǐ
bảo tiên chỉ
màng dính; quấn bọc
保鲜膜
bǎoxiānmó
bảo tiên mô
màng dính; bọc nhựa