Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

保鲜 (bǎoxiān)

bǎoxiān

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
bảo tiên

Nghĩa

  1. giữ tươi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 保鲜