Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
信
仰
者
信仰者 (xìnyǎngzhě)
xìnyǎngzhě
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tín ngưỡng giả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tín đồ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
信
xìn
tin tưởng; thờ; tin tưởng và phụng thờ (tôn giáo)
仰
yǎng
ngửa mặt; ngẩng mặt; kính trọng ngưỡng mộ
者
zhě
người; kẻ; giả; cái (dùng chỉ người, vật hoặc sự việc); người; kẻ (dùng sau công việc hoặc chủ nghĩa nào đó, để biểu th…