Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

信息化 (xìnxīhuà)

xìnxīhuà

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
tín tức hoá

Nghĩa

  1. thông tin hóa (tương tự thời đại thông tin của công nghiệp hóa)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ