Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

修养 (xiūyǎng)

xiūyǎng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tu dưỡng

Nghĩa

  1. trình độ (chỉ một trình độ nhật định về lý luận, tri thức, nghệ thuật, tư tưởng)
  2. thái độ đúng mực (đối nhân xử thế); tu dưỡng; thái độ đúng mực; người có học; có văn hóa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ