Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

修复 (xiūfù)

xiūfù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
tu phục

Nghĩa

  1. sửa chữa phục hồi (công trình xây dựng)
  2. sinh vật tự phục hồi những tổ chức bị thương tổn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ