Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

修建 (xiūjiàn)

xiūjiàn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tu kiến
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thi công (công trình thổ mộc)
  2. kiến trúc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ