Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
俾
倪
俾倪 (bǐní)
bǐní
Hán Việt
tỉ nghê
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tường phòng hộ; tường chắn
2
liếc; liếc xéo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
俾
bǐ
khiến; để cho; làm; đến mức
倪
ní
đầu mối; manh mối; đoán ra được đầu mối