Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

俾倪 (bǐní)

bǐní

Hán Việt
tỉ nghê

Nghĩa

  1. tường phòng hộ; tường chắn
  2. liếc; liếc xéo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ