Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

倍增 (bèizēng)

bèizēng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
bội tăng

Nghĩa

  1. nhân; tăng gấp bội
  2. gấp đôi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 倍增