Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

借款 (jièkuǎn)

jièkuǎn

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tá khoản

Nghĩa

  1. mượn tiền; vay tiền; cho mượn
  2. số tiền mượn; tiền vay; khoản nợ; khoản vay

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 借款