Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
借
账
借账 (jièzhàng)
jièzhàng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tá trướng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mượn tiền; vay nợ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
借
jiè
mượn; vay; cho mượn; cho vay
账
zhàng
ghi chép; vào sổ; sổ kế toán; sổ sách