倡导倡导 (chàngdǎo)chàngdǎoCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtxướng đạoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khởi xướng; mở đầu công việc; đầu tiên đề xướng; khơi mào