债券债券 (zhàiquàn)zhàiquànCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việttrái khoánTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trái phiếu, cổ phiếu; công trái2phiếu công trái3trái khoản