Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

债券 (zhàiquàn)

zhàiquàn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trái khoán
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. trái phiếu, cổ phiếu; công trái
  2. phiếu công trái
  3. trái khoản

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 债券