Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

倾侧 (qīngcè)

qīngcè

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
khuynh trắc

Nghĩa

  1. nghiêng; lệch
  2. chênh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ