倾向性倾向性 (qīngxiàngxìng)qīngxiàngxìngTừ loạiDanh từHán Việtkhuynh hướng tínhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tính khuynh hướng (của một số nhà văn, người làm nghệ thuật)2xu thế; xu hướng