Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

倾注 (qīngzhù)

qīngzhù

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
khuynh chú

Nghĩa

  1. trút xuống; đổ xuống; đổ trút
  2. dốc vào; trút vào; dồn vào (tình cảm, lực lượng, tinh lực)
  3. xối

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ