Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

倾销 (qīngxiāo)

qīngxiāo

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
khuynh tiêu

Nghĩa

  1. bán đổ bán tháo; bán phá giá; bán dốc; bán tháo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 倾销