Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

假装 (jiǎzhuāng)

jiǎzhuāng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
giả trang

Nghĩa

  1. giả vờ; giả cách; vờ; giả tảng; giả trang; tảng
  2. cải trang

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ