Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

偏僻 (piānpì)

piānpì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
thiên tích

Nghĩa

  1. hoang vu; hẻo lánh; khuất nẻo; hoang vắng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ