Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

做到 (zuòdào)

zuòdào

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tố đáo
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. để thực hiện
  2. để đạt được

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 做到