Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

做媒 (zuòméi)

zuòméi

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tố môi

Nghĩa

  1. làm mối; làm mai

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ