Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
做
得
好
做得好 (zuòdehǎo)
zuòdehǎo
Từ loại
Cụm từ
Hán Việt
tố đắc hảo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
làm tốt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
做
zuò
chế tạo; làm; sáng tác; viết lách; viết văn
得
de
được; có thể (dùng sau động từ, biểu thị khả năng); được (dùng giữa động từ và bổ ngữ, biểu thị khả năng)
好
hǎo
tốt; lành; hay; đẹp; ngon; tốt; hoà hợp; hoà thuận