Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

做梦 (zuòmèng)

zuòmèng

Từ loại
Động từ li hợp, Động từ
Hán Việt
tố mộng

Nghĩa

  1. nằm mơ; nằm mộng; nằm chiêm bao; ngủ mê
  2. hoang tưởng; nằm mơ giữa ban ngày (thường chỉ việc không có)
  3. nằm mê

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 做梦