停业 (tíngyè)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- đình nghiệp
Nghĩa
- ngừng kinh doanh; tạm ngừng kinh doanh; đình nghiệp
- nghỉ kinh doanh; thôi kinh doanh
- gác nghề
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.