Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
停
产
停产 (tíngchǎn)
tíngchǎn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đình sản
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngừng sản xuất
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
停
tíng
ngừng; ngưng lại; đình chỉ; dừng lại; lưu lại; ở lại
产
chǎn
đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ; sáng tạo; tạo nên (vật chất, tinh thần); sản xuất