Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

停留 (tíngliú)

tíngliú

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đình lưu

Nghĩa

  1. dừng lại; lưu lại; ở lại; đứng dừng; trú chân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ