Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
停
驶
停驶 (Tíngshǐ)
Tíngshǐ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Dừng lái xe
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
停
tíng
ngừng; ngưng lại; đình chỉ; dừng lại; lưu lại; ở lại
驶
shǐ
chạy nhanh (xe, ngựa); chạy (tàu, xe)