Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
偶
像
包
袱
偶像包袱 (Ǒuxiàngbāofú)
Ǒuxiàngbāofú
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Hành trang thần tượng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
偶
ǒu
tượng gỗ; tượng đất; thành đôi; chẵn; ngẫu
像
xiàng
giống, giống nhau, giống như; tượng; ảnh
包
bāo
bao; gói; đùm; bọc; quấn; gói ghém; ôm; bao vây; vây quanh; bao bọc
袱
fú
vải bọc; vải phủ; tấm trùm