Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

傣 (dǎi)

dǎi

Từ loại
Từ phân loại, Danh từ
Hán Việt
thái

Nghĩa

  1. dân tộc Thái (ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 傣