催泪弹催泪弹 (cuīlèidàn)cuīlèidànTừ loạiDanh từHán Việtthôi lệ đạnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bom cay; đạn cay; đạn hơi cay (làm chảy nước mắt)