Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

催泪弹 (cuīlèidàn)

cuīlèidàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thôi lệ đạn

Nghĩa

  1. bom cay; đạn cay; đạn hơi cay (làm chảy nước mắt)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ