Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

僵卧 (jiāngwò)

jiāngwò

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
cương ngoạ

Nghĩa

  1. nằm bất động; nằm im

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ