儿子儿子 (érzi)érziCấp độ HSKHSK 1Từ loạiDanh từHán Việtnhi tửTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1con trai; người con (dùng đối với cha mẹ); đứa con2cháu