Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

儿子 (érzi)

érzi

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhi tử
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. con trai; người con (dùng đối với cha mẹ); đứa con
  2. cháu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 儿子