Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

儿童 (értóng)

értóng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhi đồng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nhi đồng; thiếu nhi; trẻ em; đứa trẻ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 儿童